Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kho dự trữ" (1)
kho dự trữ
Tiếng Anh
Danh từreserve, stockpile, storage
Quốc gia này có kho dự trữ lương thực lớn để đối phó với thiên tai.
This country has large food reserves to cope with natural disasters.
Từ liên quan "kho dự trữ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kho dự trữ" (1)
Quốc gia này có kho dự trữ lương thực lớn để đối phó với thiên tai.
This country has large food reserves to cope with natural disasters.
